ép liễu nài hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Hành động cưỡng bức, hiếp dâm phụ nữ: Thành ngữ này dùng để chỉ hành động dùng vũ lực hoặc sự ép buộc để thực hiện hành vi tình dục trái với ý muốn của người phụ nữ. Đây là một hành vi phạm tội nghiêm trọng, xâm phạm đến thân thể, danh dự và quyền tự do cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Tên tội phạm đó đã bị bắt vì tội ép liễu nài hoa. (Kẻ phạm tội đó đã bị bắt vì tội hiếp dâm.)
- Hành vi ép liễu nài hoa là vô cùng đáng lên án và phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật. (Hành vi hiếp dâm là vô cùng đáng lên án và phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này có cấu trúc đảo ngữ, còn có thể gặp ở dạng "nài hoa ép liễu". Cả hai đều mang nghĩa tương tự.
- Bản án đã chỉ rõ tội danh nài hoa ép liễu của bị cáo. (Bản án đã chỉ rõ tội danh hiếp dâm của bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Hiếp dâm (động từ): hành động cưỡng bức tình dục. Đây là từ phổ biến và trực tiếp hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Tòa án xét xử vụ án hiếp dâm. (Tòa án xét xử vụ án cưỡng bức tình dục.)
Cưỡng bức (động từ): dùng sức mạnh hoặc đe dọa để bắt người khác làm theo ý mình, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả cưỡng bức tình dục.
- Hắn dùng vũ lực để cưỡng bức cô ấy. (Hắn dùng vũ lực để ép buộc cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Cưỡng dâm: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng chỉ hành động hiếp dâm.
- Cưỡng hiếp: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất cưỡng ép và xâm hại.
Lưu ý về sử dụng
- "Ép liễu nài hoa" là một thành ngữ Hán Việt cổ, có tính chất văn chương và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Trong văn nói và văn viết hiện đại, các từ thuần Việt như "hiếp dâm", "cưỡng dâm" được sử dụng phổ biến và rõ ràng hơn.
- Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc văn chương để nói về một tội ác nghiêm trọng.
- Nh. Nài hoa ép liễu.